giát giường

Học thuật
Thân thiện
giát giường

Cô ấy đặt một chiếc giát giường mới vào khung giường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của chiếc giường: "giát giường" phần khung hoặc tấm đỡ nằm bên dưới đệm, chức năng nâng đỡ đệm người nằm. thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc các vật liệu vững chắc khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc giát giường bằng gỗ sồi rất chắc chắn. (Phần khung đỡ đệm bằng gỗ sồi rất vững chãi.)
    • Anh ấy cần thay mới cái giát giường đã bị cong vênh. (Anh ấy cần thay thế phần đỡ đệm đã bị biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giát giường lò xo": một loại giát giường được cấu tạo từ hệ thống lò xo, giúp nâng đỡ tăng độ êm ái.
    • Giường của khách sạn sử dụng giát giường lò xo cao cấp. (Giường của khách sạn sử dụng bộ khung đỡ đệm bằng lò xo chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Giát (danh từ): từ ngắn gọn, đồng nghĩa với "giát giường", chỉ phần khung đỡ của giường.
    • Giát giường này còn gọi tắt giát. (Bộ phận này của giường còn được gọi ngắn gọn giát.)
Từ đồng nghĩa
  • Khung giường: phần khung chính của chiếc giường, có thể bao gồm hoặc tương đương với chức năng của giát giường.
  • Tấm đỡ đệm: cụm từ mô tả chức năng của "giát giường".
Ghi chú về từ vựng
  • Từ "giát giường" thường được dùng trong ngữ cảnh nội thất, mô tả cấu trúc của đồ gỗ. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng từ "giát" cho ngắn gọn. Đây một danh từ ít biến đổi không kết hợp để tạo thành các cụm động từ hay thành ngữ phổ biến.
giát giường

Cô ấy đặt một chiếc giát giường mới vào khung giường.

  1. Nh. Giát.